...

Hỗ trợ khách hàng

08 625 949 02

quy@vogia.com.vn

...

Hỗ trợ kĩ thuật

0909 968 122

quy@vogia.com.vn

...

Kinh doanh

0938 595 888

quy@vogia.com.vn

Home>Bảng giá thép miền nam

Bảng giá thép miền nam

Bảng giá thép miền nam
5 (100%) 1 vote

Công ty TNHH Sắt thép Xây Dựng Tấn Phát chúng tôi là nhà phân phối chính thức các sản phẩm sắt thép Miền Nam, Thép Việt Nhật, Thép Pomina.

Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực phân phối sắt thép xây dựng, chắc chắn sẽ mang lại sự hài lòng cho Quý Khách!
Đến với công ty chúng tôi, Quý khách sẽ nhận được giá sắt thép xây dựng cạnh tranh nhất, sản phẩm chất lượng, uy tín nhất.Sau đây là bảng báo giá sắt thép xây dựng của công ty TẤN PHÁT , để biết chính xác báo giá sắt thép từng thời điểm các bạn vui lòng liên hệ hotline :

Bảng giá thép miền nam, Sắt thép xây dựng quận 11, sat thep xay dung quan 11

Kính chào Quý Khách hàng.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP XNK TẤN PHÁT xin gửi lời chào và lời chúc tốt đẹp nhất.

Được thành lập với niềm đam mê và hướng tới giá trị cốt lõi. Chúng tôi mong muốn mang lại cho Khách hàng niềm tin và sự tin tưởng tuyệt đối tới những công trình.

Là công ty chuyên sản xuất, tư vấn thiết kế các công trình nhà thép tiền chế, nhà dân dụng, dầu khí, công trình đòi hỏi kỹ thuật cao….. Với hệ thống quản lý chất lượng TCVNISO9001-2008. Công ty xin hân hạnh được giới thiệu một vài sản phẩm sau:

Xà gồ C – Z đen theo tiêu chuẩn JIS G3131-96.

Xà gồ C – Z  mạ kẽm theo tiêu chuẩn JIS G3302, ASTM 1397.

Xà gồ hộp, xà gồ ống đen và mạ kẽm từ loại nhỏ cho tới loại lớn theo tiêu chuẩn Nhật Bản, Việt Nam….

* Thép hình U-I-V-H đa dạng về quy cách và độ dày, từ hàng trong nước cho tới hàng nhập khẩu.

Tôn đổ sàn deck sóng cao 50mm – 75mm  – 80mm chuyên dùng cho thi công đổ sàn kho nhà xưởng, nhà để xe….giúp tiết kiện chi phí và giảm độ nặng cho công trình.

* Tôn cách nhiệt PU, cách nhiệt PE giúp giảm tiếng ổn và chống nóng hiệu quả.

Tôn lấy sáng dùng để lấy ánh sáng tự nhiên giúp tiết kiện điện năng.

Tôn lợp cán 5 sóng vuông, 7 sóng vuông, 9 sóng vuông, Kliplok cắt theo chiều dài, khổ độ tùy từng công trình.

Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp các phụ kiện liên quan tới nhà thép tiền chế….

Với phương châm ” Uy tín – giá cả hợp lý – phục vụ tốt nhất”. Đến với với công ty chúng tôi Quý Khách sẽ có được đầy đủ thông tin về sản phẩm và sự hài lòng nhất.

 

GIÁ THÉP VIỆT NHẬT – POMINA – MIỀN NAM RẺ NHẤT THÁNG 07 – 2016 HÔM NAY

 

LIÊN HỆ :  0909 968 122 – 0938.595.888 (Mr Qúy)

 

 ( Đặc biệt : có hoa hồng cho người giới thiệu )

 

TÊN HÀNG TRỌNG LƯỢNG KG/CÂY GIÁ THÉP VIỆT NHẬT SD295
GIÁ THÉP POMINASD390/CB400
GIÁ THÉP POMINASD295/CB300
GIÁ THÉP MIỀN NAM  SD295/CB300
Ghi chú
 Cuộn phi 6  KG  11.300  10.800 10.800 10.700
 Cuộn phi 8  KG 11.300  10.800 10.800 10.700
Thép gân phi10 7.21 77.000 76.800  66.000 63.000
Thép gân phi 12 10.39 109.000 108.400 101.600 98.200
Thép gân phi 14 14.13 148.000 147.600 140.000 135.200
Thép gân phi 16 18.47 193.000 193.300 182.600 174.300
Thép gân phi 18 23.38 244.500 243.000 231.000 223.400
Thép gân phi 20 28.85  302.000 301.000 285.400 275.900
Thép gân phi 22 34.91 366.000 365.400 332.900
Thép gân phi 25 45.09 475.000 473.000  – 435.200
Thép gân phi 28 56.56 LIÊN HỆ LIÊN HỆ LIÊN HỆ
Thép gân phi 32 73.83 LIÊN HỆ LIÊN HỆ  – LIÊN HỆ

 

* Chính sách công ty Tấn Phát ( MTP STEEL ) :
– Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển nội thành đơn hàng trên 5 tấn đối với thép xây dựng
– Thép cuộn được giao qua cân – thép cây được giao theo cách đếm cây
– Phương thức thanh toán : thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản

 

* Phương thức giao nhận :
– Giao hàng tới công trình khi khách hàng nhận đủ số lượng,quy cách,chủng loại công ty Tấn Phát mới thu tiền để đảm bảo cho khách hàng kiểm soát hàng hóa cũng như quy cách.
– Cam kết bán hàng 99% bán hàng nhà máy có nhãn mác của nhà sản xuất.
– Nhận đặt hàng qua điện thoại , email và  giao hàng tận nơi miễn phí trong TPHCM.
– Đặt hàng trong vòng 2h sẽ vận chuyển hàng tới nơi công trình.

GIÁ THÉP VIỆT NHẬT – POMINA – MIỀN NAM RẺ NHẤT THÁNG 07 – 2016 HÔM NAY

LIÊN HỆ : 0909 968 122 – 0938.595.888 (Mr Qúy)

 ( Đặc biệt : có hoa hồng cho người giới thiệu )

 

GIÁ TÔN KẼM GIÁ TÔN LẠNH KHÔNG MÀU
9 sóng vuông – sóng tròn – sóng lafông – {sóng ngói (+10.000đ/m)}
Độ dày 
(Đo thực tế)
 Trọng lượng 
(Kg/m) 
 Đơn giá 
(Khổ 1.07m) 
Độ dày 
(Đo thực tế)
 Trọng lượng 
(Kg/m) 
 Đơn giá 
(Khổ 1.07m) 
2 dem 50              2.00      40,000 2 dem 80                  2.40               50,000
3 dem 30              3.00      49,000 3 dem 00                  2.60               52,000
3 dem 60              3.30      55,000 3 dem 20                  2.80               55,000
4 dem 00              3.65      58,000 3 dem 30                  3.05               59,000
GIÁ TÔN MÀU ĐÔNG Á 3 dem 50                  3.20               60,000
4 dem 00              3.35      71,500 3 dem 70                  3.35               64,000
4 dem 50              3.90      79,000 4 dem 00                  3.55               66,000
5 dem 00              4.30    88,500 4 dem 50                  4.05               75,000
5 dem 00                  4.40               84,000
GIÁ TÔN LẠNH MÀU VIỆT NHẬT
9 sóng vuông – sóng tròn – sóng lafông – {sóng ngói (+10.000đ/m)}
2 dem 60              2.10      46,000 3 dem 80                  3.15                  60,000       
3 dem 00              2.40      52,000 4 dem 00                  3.30               65,000
3 dem 20              2.80      55,000 4 dem 20                  3.60               67,000
3 dem 50              3.00      56,500 4 dem 50                  3.90               71,000
5 dem 00                  4.35               79,000
GIÁ TÔN MÀU HOA SEN CHI PHÍ GIA CÔNG (ko bao gồm VAT)
4 dem 00              3.60       79,000 Chấn máng  m                 5,000
4 dem 50              4.10    87,000 Chấn vòm  m                 5,000
5 dem 00              4.50     94,500 Chấn diềm  m                 5,000
Vít tôn 4 phân  bịch 200c      78,000 Úp nóc  m                 3,000
Vít tôn 5 phân  bịch 200c      80,000  tôn nhựa  m                 41,000
GIA CÔNG ĐỔ/DÁN PU/PE – OPP CÁCH NHIỆT
Đổ PU 18-20ly  m       61,000 Dán PE-OPP 5ly  m                20,000
Dán PE-OPP 3ly  m       17,000 Dán PE-OPP 10ly  m                27,000

 

BẢNG GIÁ THÉP HỘP KẼM THÁNG 07 – 2016 HÔM NAY
 ( Độ dày quy cách lớn hơn vui lòng liên hệ trực tiếp )
LIÊN HỆ :  0909 968 122 – 0938.595.888 (Mr Qúy)

 

STT QUY CÁCH  ĐỘ DÀY  ĐVT  ĐƠN GIÁ  QUY CÁCH  ĐỘ DÀY  ĐVT  ĐƠN GIÁ 
0 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm Thép hộp vuông mạ kẽm
1 □ 10*20         0.80 cây 6m       39,000 □ 12*12           0.80 cây 6m         32,000 
2         1.00 cây 6m       45,000 □ 14*14           0.70 cây 6m        24,000
3 □ 10*29         0.80 cây 6m       48.000           0.80 cây 6m        27,000
4         1.00 cây 6m       62.000           0.90 cây 6m        30,000
5 □ 13*26         0.70 cây 6m       35,000           1.00 cây 6m        34,000
6         0.80 cây 6m       37,000           1.20 cây 6m        40,000
7         0.90 cây 6m       41,000           1.40 cây 6m        56,000
8         1.00 cây 6m       43,000 □ 16*16           0.80 cây 6m        31,000
9         1.10 cây 6m       46,000           0.90 cây 6m        35,500
10         1.20 cây 6m       49,000           1.00 cây 6m        39,500
11 □ 20*40         0.80 cây 6m       57,000           1.10 cây 6m        43,500
12         0.90 cây 6m       62,000           1.20 cây 6m        47,500
13         1.00 cây 6m       67,000           1.40 cây 6m        58,000
14         1.10 cây 6m       74,500 □ 20*20           0.70 cây 6m        35,000
15         1.20 cây 6m       81,000           0.80 cây 6m        36,000
16         1.40 cây 6m       97,000           0.90 cây 6m        41,500
17         1.70 cây 6m     119,000           1.00 cây 6m        44,000
18 □ 25*50         0.80 cây 6m       73,500           1.10 cây 6m        48,500
19         0.90 cây 6m       76,500           1.20 cây 6m        54,000
20         1.00 cây 6m       84,500           1.40 cây 6m        63,500
21         1.10 cây 6m     93,500 □ 25*25           0.70 cây 6m        39,000
22         1.20 cây 6m     103,000           0.80 cây 6m        45,000
23         1.40 cây 6m     122,000           0.90 cây 6m        50,000
24         1.70 cây 6m     149,500           1.00 cây 6m        56,000
25         2.00 cây 6m     176,000           1.10 cây 6m        60,000
26 □ 30*60         0.80 cây 6m       88,000           1.20 cây 6m        67,000
27         0.90 cây 6m     93,000           1.40 cây 6m        80,500
28         1.00 cây 6m     103,000           1.70 cây 6m      100,000
29         1.10 cây 6m     113,500 □ 30*30           0.80 cây 6m        56,000
30         1.20 cây 6m     124,500           0.90 cây 6m        61,000
31         1.40 cây 6m     145,500           1.00 cây 6m        67,000
32         1.80 cây 6m     187,000           1.10 cây 6m        73,500
33         2.00 cây 6m     245,000           1.20 cây 6m        80,500
34         2.50 cây 6m     294,500           1.40 cây 6m      93,500
35 □ 40*80         1.00 cây 6m     138,500           1.70 cây 6m      123,000
36         1.10 cây 6m     151,500           1.80 cây 6m      129,500
37         1.20 cây 6m     166,500           2.00 cây 6m      155,000
38         1.40 cây 6m     294,500 □ 40*40           1.00 cây 6m      93,000
39         1.70 cây 6m     242,000           1.10 cây 6m      102,000
40         1.80 cây 6m     253,000           1.20 cây 6m      109,500
41         2.00 cây 6m     303,000           1.40 cây 6m      129,000
42         2.50 cây 6m     385,000           1.70 cây 6m      159,000
43 □ 50*100         1.10 cây 6m     192,500           1.80 cây 6m      168,500
44         1.20 cây 6m     211,500           2.00 cây 6m      205,500
45         1.40 cây 6m     245,500           2.50 cây 6m      251,000
46         1.70 cây 6m     304,500 □ 50*50           1.00 cây 6m
47         1.80 cây 6m     319,500           1.10 cây 6m      129.000
48         2.00 cây 6m     381,500           1.20 cây 6m      138.000
49         2.50 cây 6m     481,500           1.40 cây 6m      160,000
50         3.00 cây 6m     587,000           1.70 cây 6m      206,500
51 □ 60*120         1.40 cây 6m     313,500           1.80 cây 6m      216,500
52         1.70 cây 6m     390,500           2.00 cây 6m      256,000
53         1.80 cây 6m     403,500           2.50 cây 6m      315,500
54         2.00 cây 6m     454,000           3.00 cây 6m      380,500
55         2.50 cây 6m     581,000 □ 38*38           1.00 cây 6m        97,000
56         3.00 cây 6m     710,000           1.40 cây 6m      134,000
Độ dày, quy cách lớn vui lòng liên hệ : 0909 968 122 (Mr.Qúy)

 

BẢNG GIÁ THÉP HỘP ĐEN THÁNG 07 – 2016 HÔM NAY
 ( Độ dày quy cách lớn hơn vui lòng liên hệ trực tiếp )
LIÊN HỆ :  0909 968 122 – 0938.595.888 (Mr Qúy)

 

STT QUY CÁCH  ĐỘ DÀY  ĐVT  ĐƠN GIÁ  QUY CÁCH  ĐỘ DÀY  ĐVT  ĐƠN GIÁ 
0 Thép hộp chữ nhật đen Thép hộp vuông đen
1 □ 10*20         0.80 cây 6m       29,500 □ 12*12           0.80 cây 6m
2 □ 13*26         0.60 cây 6m       27,000            0.90 cây 6m        32,000
3         0.70 cây 6m       31,000 □ 14*14           0.60 cây 6m        20,000
4         0.80 cây 6m       33,000           0.70 cây 6m        22,000
5         0.90 cây 6m       38,000           0.80 cây 6m        24,000
6         1.00 cây 6m       42,000           0.90 cây 6m        27,000
7         1.20 cây 6m       52,000           1.00 cây 6m        31,500
8         1.40 cây 6m       61,000           1.10 cây 6m        33,500
9 □ 20*40         0.70 cây 6m       50,000           1.20 cây 6m        36,500
10         0.80 cây 6m       53,000 □ 16*16           0.70 cây 6m
11         0.90 cây 6m       57,000           0.80 cây 6m        28,000
12         1.00 cây 6m       59,500           0.90 cây 6m       31,000
13         1.10 cây 6m       61,000           1.00 cây 6m       35,000
14         1.20 cây 6m       65,500           1.10 cây 6m       38,000
15         1.40 cây 6m       75,500           1.20 cây 6m       43,000
16 □ 25*50         0.80 cây 6m       64,000 □ 20*20           0.60 cây 6m
17         0.90 cây 6m       67,000           0.70 cây 6m        31,000
18         1.00 cây 6m       73,000           0.80 cây 6m        33,000
19         1.10 cây 6m       75,000           0.90 cây 6m        37,500
20         1.20 cây 6m       83,500           1.00 cây 6m        41,500
21         1.40 cây 6m     95,000           1.10 cây 6m        45,000
22         1.70 cây 6m     126,000           1.20 cây 6m        49,500
23 □ 30*60         0.80 cây 6m       75,000           1.40 cây 6m        57,000
24         0.90 cây 6m       82,000 □ 25*25           0.70 cây 6m
25         1.00 cây 6m       88,000           0.80 cây 6m        42,000
26         1.10 cây 6m     91,000           0.90 cây 6m        47,000
27         1.20 cây 6m     100,000           1.00 cây 6m        49,000
28         1.40 cây 6m     124,000           1.10 cây 6m        51,000
29         1.70 cây 6m     157,500           1.20 cây 6m        56,000
30         1.80 cây 6m     167,000           1.40 cây 6m        66,500
31         2.00 cây 6m     192,500           1.70 cây 6m        85,500
32         2.50 cây 6m     240,000 □ 30*30           0.70 cây 6m
33 □ 40*80         1.00 cây 6m     121,000           0.80 cây 6m        51,000
34         1.10 cây 6m     126,000           0.90 cây 6m        56,000
35         1.20 cây 6m     135,000           1.00 cây 6m        58,000
36         1.40 cây 6m     165,000           1.10 cây 6m        60,000
37         1.80 cây 6m     208,000           1.20 cây 6m        65,000
38         2.00 cây 6m     251,500           1.40 cây 6m        78,000
39         2.50 cây 6m     321,500           1.70 cây 6m      100,500
40 □ 50*100         1.20 cây 6m     175,000           1.80 cây 6m      111,000
41         1.40 cây 6m     205,000 □ 40*40           0.80 cây 6m
42         1.70 cây 6m     255,000           0.90 cây 6m        77,000
43         1.80 cây 6m     272,000           1.00 cây 6m        81,000
44         2.00 cây 6m     323,000           1.10 cây 6m        83,000
45         2.50 cây 6m     401,500           1.20 cây 6m      88,500
46         2.90 cây 6m     463,500           1.40 cây 6m      108,500
47         3.00 cây 6m     479,000           1.70 cây 6m      140,000
48 □ 60*120         1.40 cây 6m     280,000           2.00 cây 6m      167,000
49         1.70 cây 6m     339,000           2.50 cây 6m      213,500
50         2.00 cây 6m     397,500 □  50*50           1.00 cây 6m      108,500
51         2.50 cây 6m     494,000           1.10 cây 6m      114,000
52         3.00 cây 6m     600,500           1.20 cây 6m      120,000
53 □ 30*90         1.20 cây 6m     183,000           1.40 cây 6m      140,000
54 □ 70*140         1.40 cây 6m      223,000            1.80 cây 6m      170,500
55         1.80 cây 6m     261,000            2.00 cây 6m      213,000
56         1.70 cây 6m           2.50 cây 6m      263,000
57         2.00 cây 6m □ 38*38           1.40 cây 6m      112,500
58         2.50 cây 6m □ 90*90           1.40 cây 6m       345,000 
Độ dày, quy cách lớn vui lòng goi : 0909 968 122 (Mr.Qúy)

 

BẢNG GÍA XÀ GỒ C MẠ KẼM THÁNG 07 – 2016 HÔM NAY
 ( Độ dày quy cách lớn hơn vui lòng liên hệ trực tiếp )
LIÊN HỆ :  0909 968 122 – 0938.595.888 (Mr Qúy)

 

 – 

         73,500     99,500

STT QUY CÁCH ĐVT ĐỘ DÀY LY
 1.5Ly   1.8Ly   2.0Ly   2.4Ly 
1 C40*80 M       26,000         31,000          34,000  38.000
2 C50*100 M       32,000         37,000          41,000        57,500
3 C50*125 M       35,500         31,500          45,000        56,500
4 C50*150 M       41,000         47,000          51,000        62,000
5 C30*180 M       40,500         46,000          51,000        62,500
6 C30*200 M       44,500         51,500          56,500        71,000
7 C50*180 M       44,500         51,500          56,500        72,500
8 C50*200 M       47,000         54,000          60,000        76,000
9 C50*250 M  73.000 (2ly)  99.000(2,4ly)          117.000(3ly)
10 C65*150 M       47,000         54,000          59,000        75,000 11 C65*180 M       50,500         59,000          65,500        78,500 12 C65*200 M       53.000     62.000              69,000        83,500 13 C65*250 M  –   117.000(3ly)
Độ dày, quy cách khác vui lòng liên hệ : 0909 968 122 (Mr.Qúy)

 

BẢNG GIÁ XÀ GỒ C THÉP ĐEN THÁNG 07 – 2016 HÔM NAY
 ( Độ dày quy cách lớn hơn vui lòng liên hệ trực tiếp )
LIÊN HỆ :  0909 968 122 – 0938.595.888 (Mr Qúy)

 

STT QUY CÁCH ĐVT ĐỘ DÀY
 1.5Ly   1.8Ly   2.0Ly   2.4Ly   Độ dày, quy cách khác vui lòng liên hệ : 0909 968 122
1 C40*80 M  25.000  27.000          28,000  – 
2 C50*100 M  31.000          34,000          37,000  46.000
3 C50*125 M  32.000         35,000          39,000        44,000
4 C50*150 M  39.000         43,000          50,000        55,500
5 C50*180 M  –          44,000          48,500        56,000
6 C50*200 M  –          46,000          51,500        60,500
7 C50*250 M  –   –           62,500         75.000 
8 C65*250 M  –   –           66,000        79,500

 


BẢNG BÁO GIÁ XÀ GỒ Z CẠNH ĐỦ MẠ KẼM THÁNG 07/2016

 

STT QUY CÁCH ĐVT                                                    ĐỘ DÀY
 1.5Ly   1.8Ly   2.0Ly   2.4Ly   2.9Ly 
1 Z 120*52*58 M       44,500         51,500          56,500        71,000           86,500
2 Z 120*55*55 M       44,500         51,500          56,500        71,000           86,500
3 Z 150*52*58 M       48,500         56,500          62,500        81,500
4 Z 150*55*55 M       48,500         56,500          62,500        81,500
5 Z 150*62*68 M       52,000         60,000          66,000        85,000         113,000
6 Z 150*65*65 M       52,000         60,000          66,000        85,000
7 Z 180*62*68 M       55,500         66,000          73,500        88,500
8 Z 180*65*65 M       55,500         66,000          73,500        88,500
9 Z 180*72*78 M       59,000         69,500          78,000        95,500
10 Z 180*75*75 M       59,000         69,500          78,000        95,500
11 Z 200*62*68 M       59,000         69,500          78,000        95,500
12 Z 200*65*65 M       59,000         69,500          78,000        95,500
13 Z 200*72*78 M          84,000
14 Z 200*75*75 M          84,000
15 Z 250*62*68 M          88,500      108,500         131,000
16 Z 250*65*65 M                          LIÊN HỆ : 0909 968 122 (Mr.Qúy)
17 Z 300*92*98 M
18 Z 400*150*150 M

 


BẢNG BÁO GIÁ LƯỚI B40 MẠ KẼM 01/07/2016

STT Ô LƯỚI ĐVT  ĐƠN GIÁ/KHỔ LƯỚI 
 1M   1M2   1M5   1M8   2M   2M4 
Lưới B40 mạ kẽm dày 3.0ly
1
2 65 M dài       25,000       29,000      36,000       46,000      53,500        65,500
3 56 M dài       37,500       45,500      57,500       69,500      77,000        93,000
4
5 Lưới B40 mạ kẽm dày 3.5ly
6
7 65 M dài       31,000       38,500      48,500       58,000      64,500        75,500
8 56 M dài       52,000       63,000      79,500       96,000    107,000      129,000
9
Độ dày, quy cách khác vui lòng liên hệ : 0909 968 122
 BẢNG BÁO GIÁ LƯỚI B40 BỌC NHỰA 01/07/2016 
STT Ô LƯỚI ĐVT                                            ĐƠN GIÁ/KHỔ LƯỚI 
 1M   1M2   1M5   1M8   2M   2M4 
                                                         Lưới B40 mạ kẽm dày 3.8ly
1 70 M dài       52,000       63,500      80,500     97,000    107,500      130,000
2 65 M dài       55,500       67,500      84,000     102,000    113,500      136,500
3 56 M dài       70,000       84,000    103,500     124,500    138,500      167,500
4 40 M dài     142,000     172,500    215,500     259,500    288,000      346,000
                                            Độ dày, quy cách khác vui lòng liên hệ : 0909 968 122

 


BẢNG BÁO GIÁ THÉP ỐNG ĐEN 01/07/2016 

 

STT QUY CÁCH  ĐỘ DÀY  ĐVT  ĐƠN GIÁ 
1 Ø 21                    0.80 cây 6m                           31,000
2                    0.90 cây 6m                           34,500
3                    1.00 cây 6m                           37,500
4                    1.10 cây 6m                           41,000
5                    1.20 cây 6m                           44,500
6                    1.40 cây 6m                           51,500
7                    1.80 cây 6m                           64,500
8 Ø 27                    0.90 cây 6m                           43,500
9                    1.00 cây 6m                           48,000
10                    1.10 cây 6m                           52,500
11                    1.20 cây 6m                           57,500
12                    1.40 cây 6m                           66,000
13                    1.70 cây 6m                           79,500
14                    1.80 cây 6m                           84,000
15 Ø 34                    0.90 cây 6m                           55,500
16                    1.00 cây 6m                           60,000
17                    1.10 cây 6m                           66,000
18                    1.20 cây 6m                           72,000
19                    1.40 cây 6m                           83,000
20                    1.50 cây 6m                           89,000
21                    1.70 cây 6m                         100,000
22                    1.80 cây 6m                         105,500
23 Ø 42                    0.90 cây 6m                           68,500
24                    1.00 cây 6m                           74,500
25                    1.10 cây 6m                           82,000
26                    1.20 cây 6m                           89,500
27                    1.40 cây 6m                         100,000
28                    1.70 cây 6m                         120,500
29                    2.00 cây 6m                         140,500
30                    2.50 cây 6m                         175,000
31                    3.00 cây 6m                         215,500
32                    3.20 cây 6m                         228,500
33 Ø 49                    1.10 cây 6m                           93,500
34                    1.20 cây 6m                         101,500
35                    1.40 cây 6m                         118,500
36                    1.70 cây 6m                         141,500
37                    1.80 cây 6m                         151,000
38                    2.00 cây 6m                         168,500
39                    2.50 cây 6m                         208,000
40                    3.20 cây 6m                         274,500
41 Ø 60                    1.10 cây 6m                         116,000
42                    1.20 cây 6m                         125,500
43                    1.40 cây 6m                         145,500
44                    1.50 cây 6m                         155,500
45                    1.70 cây 6m                         177,000
46                    1.80 cây 6m                         187,000
47                    2.00 cây 6m                         207,500
48                    2.50 cây 6m                         257,000
49                    3.00 cây 6m                         314,500
50 Ø 76                    1.10 cây 6m                         148,500
51                    1.20 cây 6m                         160,500
52                    1.40 cây 6m                         187,000
53                    1.70 cây 6m                         226,000
54                    2.00 cây 6m                         264,000
55                    2.50 cây 6m                         328,500
56                    3.00 cây 6m                         395,000
57 Ø 90                    1.20 cây 6m                         199,500
58                    1.40 cây 6m                         224,000
59                    1.70 cây 6m                         271,000
60                    2.00 cây 6m                         318,000
61                    2.50 cây 6m                         395,000
62                    2.90 cây 6m                         460,500
63                    3.00 cây 6m                         475,500
64                    3.20 cây 6m                         506,000
65 Ø 114                    1.40 cây 6m                         289,500
66                    1.70 cây 6m                         351,000
67                    2.00 cây 6m                         412,000
68                    2.50 cây 6m                         512,500
69                    2.90 cây 6m                         603,000
70                    3.00 cây 6m                         623,500
71                    3.20 cây 6m                         663,500
72                    3.80 cây 6m                         783,500
73                    3.90 cây 6m                         810,500
Độ dày, quy cách lớn vui lòng liên hệ : 0909 968 122

 

BẢNG BÁO GIÁ THÉP ỐNG MẠ KẼM 01/07/2016

 

STT QUY CÁCH  ĐỘ DÀY  ĐVT  ĐƠN GIÁ 
1 Ø 21                    0.80 cây 6m                           36,000
2                    0.90 cây 6m                           40,500
3                    1.00 cây 6m                           44,500
4                    1.10 cây 6m                           47,500
5                    1.20 cây 6m                           51,500
6                    1.40 cây 6m                           60,000
7                    1.80 cây 6m                           75,000
8 Ø 27                    0.90 cây 6m                           51,500
9                    1.00 cây 6m                           56,500
10                    1.10 cây 6m                           61,500
11                    1.20 cây 6m                           67,000
12                    1.40 cây 6m                           77,500
13                    1.70 cây 6m                           93,000
14                    1.80 cây 6m                           98,000
15                    2.00 cây 6m                         108,000
16                    2.50 cây 6m                         134,500
17 Ø 34                    0.90 cây 6m                           64,000
18                    1.00 cây 6m                           69,500
19                    1.10 cây 6m                           76,500
20                    1.20 cây 6m                           83,000
21                    1.40 cây 6m                           96,500
22                    1.70 cây 6m                         112,500
23                    1.80 cây 6m                         119,000
24                    2.00 cây 6m                         131,500
25                    2.50 cây 6m                         165,500
26 Ø 42                    0.90 cây 6m                           80,000
27                    1.00 cây 6m                           87,000
28                    1.10 cây 6m                           95,500
29                    1.20 cây 6m                         100,500
30                    1.40 cây 6m                         116,500
31                    1.70 cây 6m                         140,500
32                    1.80 cây 6m                         148,500
33                    2.00 cây 6m                         164,000
34                    2.50 cây 6m                         206,000
35 Ø 49                    1.00 cây 6m                           99,500
36                    1.10 cây 6m                         109,000
37                    1.20 cây 6m                         118,500
38                    1.40 cây 6m                         138,000
39                    1.70 cây 6m                         164,000
40                    1.80 cây 6m                         179,000
41                    2.00 cây 6m                         193,000
42                    2.50 cây 6m                         249,000
43                    3.00 cây 6m                         296,500
44 Ø 60                    1.10 cây 6m                         136,000
45                    1.20 cây 6m                         147,000
46                    1.40 cây 6m                         169,500
47                    1.70 cây 6m                         204,500
48                    2.00 cây 6m                         240,000
49                    2.50 cây 6m                         299,500
50                    3.00 cây 6m                         374,000
51 Ø 76                    1.10 cây 6m                         173,000
52                    1.20 cây 6m                         188,500
53                    1.40 cây 6m                         218,000
54                    1.70 cây 6m                         263,500
55                    2.00 cây 6m                         308,500
56                    2.50 cây 6m                         396,000
57                    3.00 cây 6m                         478,500
58 Ø 90                    1.20 cây 6m                         227,500
59                    1.40 cây 6m                         256,500
60                    1.70 cây 6m                         310,500
61                    1.80 cây 6m                         328,500
62                    2.00 cây 6m                         364,000
63                    2.50 cây 6m                         467,500
64                    3.00 cây 6m                         574,000
65 Ø 114                    1.40 cây 6m                         341,500
66                    1.70 cây 6m                         410,500
67                    2.00 cây 6m                         491,000
68                    2.50 cây 6m                         611,000
69                    3.00 cây 6m                         746,500
Độ dày, quy cách lớn vui lòng liên hệ : 0909 968 122 (Mr Qúy)

 


BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH V NHÀ BÈ 01/07/2016 

 

STT QUY CÁCH  ĐỘ DÀY   KG/CÂY  ĐVT  ĐƠN GIÁ 
 THÉP ĐEN   MẠ KẼM   NHÚNG KẼM 
1 V25*25             2.30         5.20 cây 6m            83,000            120,500            161,000
2             2.50         5.55 cây 6m            93,000            132,500            176,000
3 V30*30         6.00 cây 6m            95,500            138,500            185,500
4             2.50         6.69 cây 6m          112,000            160,000            212,000
5 V40*40         8.00 cây 6m          127,500            182,000            229,000
6         9.00 cây 6m          143,500            205,000            257,500
7             2.80         9.93 cây 6m          164,000            232,000            289,500
8       12.00 cây 6m          181,000            263,000            333,000
9             3.80       12.76 cây 6m          211,000            295,500            372,500
10             5.00       17.90 cây 6m          296,000            410,500            522,500
11 V50*50             3.00       13.42 cây 6m          222,000            307,500            384,500
12       15.00 cây 6m          239,000            335,000            420,500
13             3.80       16.41 cây 6m          271,000            375,500            469,500
14       19.00 cây 6m          302,500            424,000            532,500
15             4.50       20.13 cây 6m          332,500            461,000            576,000
16             5.00       21.79 cây 6m          360,000            489,500            623,500
17             6.00       26.75 cây 6m          442,000            601,000            765,500
18 V60*60             4.00       21.50 cây 6m          353,000            481,000            613,500
19             4.80       26.03 cây 6m          427,500            582,000            742,500
20             5.50       29.60 cây 6m          486,000            662,000            844,500
21 V63*63             4.00       23.50 cây 6m          386,000            525,500            670,500
22             4.80       27.77 cây 6m          456,000            621,000            792,000
23             6.00       32.83 cây 6m          539,000            734,000            936,500
25 V65*65             5.00       27.70 cây 6m          455,000            619,500            790,000
26             6.00       33.86 cây 6m          556,000            757,000            966,000
27 V70*70             6.00       36.58 cây 6m          600,500            818,000         1,043,000
28             7.00       42.22 cây 6m          693,000            944,000         1,204,000
29 V75*75             6.00       39.35 cây 6m          646,000            880,000         1,122,000
30             8.00       52.41 cây 6m          860,500         1,172,000         1,494,500
Độ dày, quy cách lớn vui lòng liên hệ : 0909 968 122

 

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH H 01/07/2016 

 

STT QUY CÁCH  KG/M  ĐVT  ĐƠN GIÁ 
 KG   CÂY 6M   MẠ KẼM   NHÚNG KẼM 
1 p00*100*6*8 TQ+JINXI M        17.20 cây 6m       12,000     1,238,400       1,919,500           2,430,500
2 p00*100*6*8 JINXI D        17.20 cây 6m       12,300     1,269,360       1,950,500           2,461,500
3 p25*125*6.5*9 TQ+JINXI M        23.60 cây 6m       12,000     1,699,200       2,634,000           3,334,500
4 p25*125*6.5*9 JINXI D        23.60 cây 6m       12,300     1,741,680       2,676,500           3,377,000
5 p50*150*7*10 TQ+JINXI M        31.50 cây 6m       12,000     2,268,000       3,515,000           4,451,000
6 p50*150*7*10 JINXI        31.50 cây 6m       12,300     2,324,700       3,572,500           4,507,500
7 H200*200*8*12 TQ+JINXI M        49.90 cây 6m       12,000     3,592,800       5,569,000           7,051,000
8 H200*200*8*12 JINXI        49.90 cây 6m       12,300     3,682,620       5,658,500           7,140,000
9 H250*250*9*14 JINXI        72.40 cây 6m       12,700     5,516,880       8,384,000         10,534,000
10 H300*300*10*15 JINXI        94.00 cây 6m       12,700     7,162,800     10,885,000         13,491,000
11 H350*350*12*19 JINXI      137.00 cây 6m       12,700   10,439,400     15,864,500         19,662,500
12 H400*400*13*21 JINXI      172.00 cây 6m       13,400   13,828,800     20,640,000         25,408,000
Độ dày, quy cách khác vui lòng liên hệ : 0909 968 122

 

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH U 01/07/2016 

 

STT QUY CÁCH  KG/M  ĐVT  ĐƠN GIÁ 
 KG   CÂY 6M   MẠ KẼM   NHÚNG KẼM 
1 U50*6M TQ M          2.34 cây 6m       13,100        183,924          276,500              346,000
2 U50*6M TQ D          3.84 cây 6m       13,000        299,520          451,500              565,500
3 U63*6M TQ          2.84 cây 6m       12,600        214,704          327,000              411,500
4 U75*40*6M TQ          6.92 cây 6m       12,100        502,392          776,500              982,000
5 U80*6M VN M          3.67 cây 6m       13,700        301,674          447,000              556,000
6 U80*6M TQ MM          3.50 cây 6m       12,800        268,800          407,500              511,500
7 U80*6M TQ M          4.00 cây 6m       12,500        300,000          458,500              577,500
8 U80*6M TQ DD          5.50 cây 6m       12,000        396,000          614,000              777,000
9 U80*6M TQ X          6.92 cây 6m       12,100        502,392          776,500              982,000
10 U100*6M TQ M          5.50 cây 6m       12,000        396,000          606,500              766,500
11 U100*6M VN M          5.50 cây 6m       12,300        405,900          616,500              776,000
12 U100*6M VN D          6.67 cây 6m       13,400        536,268          791,500              985,500
13 U100*6M VN DD          7.50 cây 6m       13,600        612,000          899,000           1,117,000
14 U100*6M TQ DD          7.50 cây 6m       12,000        540,000          827,000           1,045,000
15 U100*6M TQ L          8.67 cây 6m       11,900        619,038          951,000           1,203,000
16 U100*6M TQ X          9.36 cây 6m       12,000        673,920       1,032,500           1,304,000
17 U120*6M TQ M          7.00 cây 6m       12,000        504,000          772,000              975,500
18 U120*48*6M VN M          7.00 cây 6m       13,200        554,400          822,500           1,025,500
19 U120*48*6M VN DD          9.36 cây 6m       13,300        746,928       1,105,500           1,377,000
20 U120*48*6M TQ DD          9.36 cây 6m       12,000        673,920       1,032,500           1,304,000
21 U125*65*5.2*6M TQ M        11.70 cây 6m       12,200        856,440       1,289,000           1,644,000
22 U125*65*6*6M TQ D        13.40 cây 6m       12,200        980,880       1,476,500           1,882,500
23 U140*6M TQ M          9.00 cây 6m       12,000        648,000          980,500           1,253,500
24 U140*6M TQ D        12.00 cây 6m       12,000        864,000       1,307,500           1,672,000
25 U140*6M VN M          9.00 cây 6m       13,100        707,400       1,040,000           1,313,500
26 U140*6M VN D        10.84 cây 6m       13,600        884,544       1,285,000           1,614,500
27 U150*75*6.5*6M TQ        18.60 cây 6m       12,200     1,361,520       2,049,000           2,613,500
28 U160*56*5.2*6M TQ M        12.50 cây 6m       11,800        885,000       1,347,000           1,726,500
29 U160*6M TQ D        14.20 cây 6m       11,800     1,005,360       1,530,000           1,961,500
30 U160*56*5.2*6M VN M        12.50 cây 6m       12,800        960,000       1,422,000           1,801,500
31 U160*60*5.5*6M VN D        13.50 cây 6m       13,600     1,101,600       1,600,500           2,010,500
32 U180*64*5.3*6M TQ M        15.00 cây 6m       12,000     1,080,000       1,634,500           2,089,500
33 U180*68*6.8*6M TQ D        18.60 cây 6m       12,000     1,339,200       2,026,500           2,591,500
34 U200*65*5.4*6M TQ        17.00 cây 6m       12,000     1,224,000       1,852,500           2,368,500
35 U200*73*8.5*6M TQ        23.50 cây 6m       12,000     1,692,000       2,560,500           3,274,000
36 U200*75*9*6M TQ        25.80 cây 6m       12,400     1,919,520       2,873,000           3,656,500
37 U250*76*6.5*6M TQ        23.90 cây 6m       12,400     1,778,160       2,661,500           3,387,000
38 U250*80*9*6M D        31.40 cây 6m       12,400     2,336,160       3,497,000           4,450,000
39 U300*85*7*6M M        31.00 cây 6m       12,400     2,306,400       3,452,000           4,393,000
40 U300*87*9.5*6M D        39.20 cây 6m       12,400     2,916,480       4,365,500           5,555,000
41 U400*100*10.5        58.93 cây 6m       17,800     6,293,724       8,471,500         10,261,000
Độ dày, quy cách khác vui lòng liên hệ : 0909 968 122

 

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH I NGÀY 01/07/2016

 

STT QUY CÁCH  KG/M  ĐVT  ĐƠN GIÁ 
 KG   CÂY 6M   MẠ KẼM   NHÚNG KẼM 
1  I100*6M VN           7.30 cây 6m       12,800        560,640          850,000           1,066,500
2  I100*6M TQ           7.00 cây 6m       12,100        508,200          785,500              993,500
3  I120*6M VN           9.00 cây 6m       13,000        702,000       1,058,500           1,326,000
4  I120*6M TQ           8.70 cây 6m       12,100        631,620          976,000           1,234,500
5  I150*75*5*7*6M VN         14.00 cây 6m       12,100     1,016,400       1,571,000           1,986,500
6  I150*75*5*7*6M M         14.00 cây 6m       12,000     1,008,000       1,562,500           1,978,500
7  I150*75*5*7*6m JINXI D         14.00 cây 6m       12,200     1,024,800       1,579,500           1,995,000
8  I198*99*4.5*7 TQ + JINXI M         18.20 cây 6m       12,000     1,310,400       2,031,000           2,571,500
9  I198*99*4.5*7 JINXI         18.20 cây 6m       12,300     1,343,160       2,064,000           2,604,500
10  I200*100*5.5*8 TQ + JINXI M         21.30 cây 6m       12,000     1,533,600       2,377,000           3,009,500
11  I200*100 JINXI         21.30 cây 6m       12,300     1,571,940       2,387,500           3,006,000
12  I248*124*5*8 TQ+JINXI M         25.70 cây 6m       12,000     1,850,400       2,834,000           3,580,500
13  I248*124*5*8 JINXI         25.70 cây 6m       12,300     1,896,660       2,880,500           3,626,500
14  I250*125*6*9 TQ+JINXI M         29.60 cây 6m       12,000     2,131,200       3,264,500           4,124,000
15  I250*125 JINXI         29.60 cây 6m       12,300     2,184,480       3,317,500           4,177,500
16  I298*149*5.5*8 JINXI M         32.00 cây 6m       12,000     2,304,000       3,529,000           4,458,000
17  I298*149*5.5*8 JIINXI         32.00 cây 6m       12,300     2,361,600       3,586,500           4,515,500
18  I300*150*6.5*9 TQ+JINXI M         36.70 cây 6m       12,000     2,642,400       4,047,500           5,113,000
19  I300*150 JINXI         36.70 cây 6m       12,300     2,708,460       4,113,500           5,179,000
20  I346*174*6*9 TQ+JINXI M         41.40 cây 6m       12,000     2,980,800       4,565,500           5,767,500
21  I350*175*7*11 TQ JINXI M         49.60 cây 6m       12,000     3,571,200       5,469,500           6,910,500
22  I350*175*7*11 JINXI         49.60 cây 6m       12,300     3,660,480       5,559,000           6,999,500
23  I396*199*7*11 JINXI         56.60 cây 6m       12,700     4,312,920       6,479,500           8,123,500
24  I400*200*8*13 JINXI +TL         66.00 cây 6m       12,700     5,029,200       7,512,500           9,472,500
25  I450*200*9*14 JINXI         76.00 cây 6m       12,700     5,791,200       8,650,000         10,907,500
26  I500*200*10*16 JINXI         89.60 cây 6m       12,700     6,827,520     10,198,500         12,859,500
27  I596*199*10*15 HQ         94.60 cây 6m       12,700     7,208,520     10,767,500         13,577,000
28  I600*200*11*17 JINXI       106.00 cây 6m       12,700     8,077,200     12,065,000         15,213,000
29  I700*300*13*24 HQ+TL       185.00 cây 6m       13,200   14,652,000     21,612,000         27,106,000
30  I800*300*14*26 JINXI       210.00 cây 6m       13,200   16,632,000     24,532,500         30,769,500
Độ dày, quy cách khác vui lòng liên hệ : 0909 968 122

 

Lưu ý :    
–   Đơn giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá này có thể thay đổi, để có giá chính xác quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.

 

–   Đơn giá trên đã bao gồm VAT 10%.
–   Dung sai trọng lượng và độ dày thép hộp, thép ống, tôn, xà gồ +-5%, thép hình +-10% nhà máy cho phép. Nếu ngoài quy phạm trên công ty chúng tôi chấp nhận cho trả, đổi hoặc giảm giá. Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không sơn, không cắt, không gỉ sét)
–   Công ty chúng tôi có xe vận chuyển lớn nhỏ đến tận công trình cho quý khách trên toàn quốc.
–   Công ty chúng tôi có nhiều chi nhánh và kho hàng trên khắp Tp.HCM nên thuận tiện cho việc mua hàng nhanh chóng và thuận tiện cho quý khách. Kho hàng tại các quận THỦ ĐỨC, HÓC MÔN, BÌNH CHÁNH, BÌNH DƯƠNG, BÌNH TÂN, BÌNH THẠNH, Quận 6,7,8,….
–   Phương thức thanh toán : Thanh toán tiền mặt hoặc chuyển khoản.

 

Công ty chúng tôi chuyên cung cấp các mặt hàng vạt liệu xây dựng như sơn nước, sắt thép xây dựng, thép ống, thép hộp, thép hình, tôn, xà gồ,….với giá cạnh tranh nhất thị trường.Chúng tôi kinh doanh lấy UY TÍN LÀ CỐT LÕI nên đến với chúng tôi quý khách sẽ yên tâm về giá và chất lượng

 

Chúng tôi xin gửi tới quý khách hàng bảng giá THÉP TẤM như sau :

 

BẢNG BÁO GIÁ THÉP TẤM SS400B NGÀY 01/07/2016

 

 
STT QUY CÁCH  ĐỘ DÀY   TRỌNG LƯỢNG   ĐƠN GIÁ   ĐƠN GIÁ TẤM 
1 1500*6000             3.00                    211.95                10,800             2,289,060
2 1500*6000             3.50                    247.28                10,800             2,670,624
3 1500*6000             4.00                    282.60                10,800             3,052,080
4 1500*6000             5.00                    353.25                10,800             3,815,100
5 1500*6000             6.00                    423.90                10,800             4,578,120
6 1500*6000             7.00                    494.55                10,600             5,242,230
7 1500*6000             8.00                    565.20                10,600             5,991,120
8 1500*6000             9.00                    635.85                10,600             6,740,010
9 1500*6000           10.00                    706.50                10,600             7,488,900
10 1500*6000           12.00                    847.80                10,500             8,901,900
11 1500*6000           14.00                    989.10                10,500           10,385,550
12 2000*6000           14.00                 1,318.80                10,500           13,847,400
13 1500*6000           15.00                 1,059.75                10,500           11,127,375
14 1500*6000           16.00                 1,130.40                10,500           11,869,200
15 1500*6000           18.00                 1,271.70                11,500           14,624,550
16 1500*6000           20.00                 1,413.00                11,800           16,673,400
17 1500*6000           22.00                 1,554.00                11,800           18,337,200
18 1500*6000           25.00                 1,766.25                11,800           20,841,750
Độ dày, quy cách khác vui lòng liên hệ : 0909 968 122

 

BẢNG BÁO GIÁ DÂY KẼM GAI 01/07/2016

 

STT ĐỘ DÀY ĐVT  M/KG   ĐƠN GIÁ 
1 2 ly 2 kg                             11.00                         16,800
2 2 ly 5 kg                               9.00                         16,800
3 2 ly 7 kg                               7.50                         16,200
4 3 ly 0 kg                               5.50                         15,100
Độ dày, quy cách khác vui lòng liên hệ : 0909 968 122

 

BẢNG BÁO GIÁ THÉP LA MẠ KẼM/NHÚNG KẼM

 

STT QUY CÁCH  ĐỘ DÀY   ĐVT   ĐƠN GIÁ 
 MẠ KẼM/
MẠ ĐIỆN 
 NHÚNG KẼM 
1 La 25           4.00  3m               53,000             67,000
2 La 30           4.00  3m               63,500             80,500
3 La 40           4.00  3m               85,000           107,500
4 La 40           5.00  3m             106,000           134,500
5 La 45           4.00  3m               95,500           121,000
6 La 45           5.00  3m             119,500           151,000
7 La 50           4.00  3m             106,000           134,500
8 La 50           5.00  3m             132,500           168,000
9 La 60           4.00  3m             124,500           158,500
10 La 60           5.00  3m             155,500           198,000
11 La 75           4.00  3m             155,500           198,000
12 La 75           5.00  3m             194,500           247,500
13 La 80           4.00  3m             162,000           207,500
14 La 80           5.00  3m             202,500           259,000
Độ dày, quy cách khác vui lòng liên hệ : 0909 968 122

 

BẢNG BÁO GIÁ LƯỚI B30 (20M/CUỘN)

 

STT TÊN HÀNG ĐVT GIÁ/M
LƯỚI B30 DÀY 1.9LY
01 KHỔ 1M   CUỘN 20M 950,000
02  1M2 20M 1,140,000
03 1M5 CUỘN 20M 1,425,000
04  1M8 20M 1,710,000
05 2M   CUỘN 20M 1,900,000
06 2M4  20M 2,280,000
LƯỚI B30 DÀY 2.5LY
07 KHỔ 1M   CUỘN 20M 1,400,000
08 1M2 20M 1,680,000
09  1M5 CUỘN 20M 2,100,000
10  1M8 20M 5,520,000
11  2M   CUỘN 20M 2,800,000
12 2M4  20M 3,360,000
LƯỚI B30 DÀY 2.7LY
13 KHỔ 1M CUỘN 20M 1,720,000
14  1M2 20M 2,064,000
15  1M5 CUỘN 20M 2,580,000
16  1M8  20M 3,096,000
17  2M CUỘN 20M 3,440,000
18  2M4  20M 4,128,000
LƯỚI B30 DÀY 3LY
19 KHỔ 1M CUỘN 20M 2,050,000
20  1M2  20M 2,460,000
21  1M5 CUỘN 20M 3,075,000
22 1M8  20M 3,690,000
23  2M CUỘN 20M 4,100,000
24  2M4  20M 4,920,000

 

BẢNG BÁO GIÁ LƯỚI B20 (20M/CUỘN)

 

STT TÊN HÀNG ĐVT GIÁ/M
LƯỚI B20 DÀY 1.5LY
01 KHỔ 1M   CUỘN 20M 850,000
02  1M2 20M 1,020,000
03 1M5 CUỘN 20M 1,275,000
04 1M8  20M 1,530,000
05 2M   CUỘN 20M 1,700,000
06  2M4  20M 2,040,000
LƯỚI B20 DÀY 1.7LY
07 KHỔ 1M   CUỘN 20M 1,050,000
08  1M2  20M 1,155,000
09 1M5 CUỘN 20M 1,575,000
10  1M8  20M 1,890,000
11  2M   20M 2,100,000
12  2M4 CUỘN 20M 2,520,000
LƯỚI B20 DÀY 2LY
13 KHỔ 1M 20M 1,400,000
14 1M2 CUỘN 20M 1,680,000
15  1M5 20M 2,100,000
16 1M8 CUỘN 20M 2,520,000
17 2M 20M 2,800,000
18  2M4 CUỘN 20M 3,360,000

 

CHÍNH SÁCH CHUNG :
–  Đơn giá đã bao gồmthuế VAT, đã bao gồm chi phí vận chuyển toàn TPHCM
– Giao hàng tận công trình trong thành phố
– Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu khách hàng
– Thanh toán 100% bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay khi nhận hàng tại chân công trình
– Gía có thể thay đổi theo từng thời điểm nên quý khách vui lòng liên hệ nhân viên KD để có giá mới nhất
* Công ty có nhiều chi nhánh trên địa bàn tphcm và các tỉnh lân cận để thuận tiện việc mua. Giao hàng nhanh chóng cho quý khách hàng đảm bảo đúng tiến độ cho công trình quý khách hàng

 

Với nỗ lực không ngừng trong nhiều năm qua. Đến nay CÔNG TY THÉP TẤN PHÁT đã trở thành một địa chỉ cung cấp sắt thép và vật liệu xây dựng cho các công trình lớn. Nhỏ quen thuộc và đáng tin cậy của thị trường Tp.HCM và các tỉnh thành phía Nam. Sự phát triển vững chắc của công ty là dựa vào mỗi quan hệ bền vững và lâu dài với khách hàng.

 

Phong cách kinh doanh:
– Công ty luôn đặt uy tín lên hàng đầu, chân thành, tôn trọng và sẵn sàng hợp tác để đôi bên cùng phát triển. Là một tập thể trẻ nên phong cách kinh doanh của TẤN PHÁT dựa trên các yếu tố:
– Trung thực với khách hàng về chất lượng, trọng lượng và nguồn gốc sản phẩm.
– Giá cả hợp lí, giao nhận nhanh chóng, đúng hẹn và phục vụ tận tâm cho khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
– Xây dựng và duy trì lòng tin, uy tín đối với khách hàng thông qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung cấp.
Hệ thống phân phối TẤN PHÁT  xin gửi lời tri ân sâu sắc đến những người cộng sự. Các đối tác đã đặt niềm tin vào sự phát triển của  công ty và mong tiếp tục nhận được nhiều hơn nữa sự hợp tác của quý vị. Kính chúc các quý khách hàng, các đối tác sức khỏe, thành công  và thịnh vượng.

Mọi thắc mắc các bạn vui lòng liên hệ với chúng tôi theo các phương thức sau để được hỗ trợ tốt nhất

Thông tin liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP XNK TẤN PHÁT

  • sắt thép tấn phát, sắt thép xây dựng, bảng giá sắt thép xây dựng VĂN PHÒNG
    Đc : 341 Trường Chinh, P.Tân Thới Nhất, Q.12, TP.HCM​
  • sắt thép tấn phát, sắt thép xây dựng, bảng giá sắt thép xây dựng CHI NHÁNH 1
    Đc : 40/21 Đường HT 31, KP 1, P Hiệp Thành , Quận 12, TP Hồ Chí Minh ​
  • sắt thép tấn phát, sắt thép xây dựng, bảng giá sắt thép xây dựng CHI NHÁNH 2
    Đc : 14 Nguyễn Văn Quỳ, P. Phú Thuận, Q.7, TP. Hồ Chí Minh.
  • sắt thép tấn phát, sắt thép xây dựng, bảng giá sắt thép xây dựng CHI NHÁNH 3
    Đc : 43 ĐƯỜNG 31, KP3, P. Bình Trưng Đông, Q.2, TP. Hồ Chí Minh.
  • sắt thép tấn phát, sắt thép xây dựng, bảng giá sắt thép xây dựng kHO
    Đc : 990 Quốc Lộ 1 A, P. Thạnh Xuân, Q.12, TP. Hồ Chí Minh.
  • sắt thép tấn phát, sắt thép xây dựng, bảng giá sắt thép xây dựng Hotline: 0909 968 122 – 0938.595.888 (Mr Qúy)

Tin liên quan: